Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 草丛

草丛

cǎo cóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bụi cỏ
  • lùm cỏ

Định nghĩa

草丛是指许多草密集生长在一起形成的一片茂密的地方,通常指低矮植物群落。

草丛是指许多草密集生长在一起形成的一片茂密的地方,通常指低矮植物群落。

Cách dùng

草丛常用于描述自然环境中成片的草,也可以指隐藏在草中的地方。在句子中可作主语、宾语或定语。

草丛 thường dùng để mô tả một vùng cỏ mọc dày trong môi trường tự nhiên, cũng có thể chỉ nơi ẩn nấp trong cỏ. Trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 草丛里有一只小兔子。 (Trong bụi cỏ có một con thỏ nhỏ.)
  • 2 他在草丛中寻找丢失的钥匙。 (Anh ấy đang tìm chìa khóa bị mất trong bãi cỏ.)
  • 3 这片草丛长得非常高。 (Khóm cỏ này mọc rất cao.)
  • 4 孩子们喜欢在草丛里捉迷藏。 (Bọn trẻ thích chơi trốn tìm trong bụi cỏ.)
  • 5 草丛边有一条小溪。 (Bên cạnh bụi cỏ có một con suối nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản