草坪
cǎo píng
Nghĩa
- bãi cỏ
- thảm cỏ
Định nghĩa
草坪指人工种植或天然形成的草地,通常经过修剪,用于绿化环境、休闲活动或运动场地。
Bãi cỏ là vùng đất cỏ được trồng hoặc hình thành tự nhiên, thường được cắt tỉa, dùng để làm xanh môi trường, hoạt động giải trí hoặc sân thể thao.
Cách dùng
这个词常用于描述公园、花园、运动场等地方的成片绿地。它可以指公共区域,也可以指私人庭院中的草地。在口语和书面语中都很常用。
Từ này thường dùng để miêu tả những khoảng đất xanh rộng ở công viên, vườn hoa, sân vận động... Nó có thể chỉ khu vực công cộng hoặc bãi cỏ trong sân riêng. Được dùng phổ biến cả trong văn nói lẫn văn viết.
Ví dụ
- 1 公园里有一大片草坪,孩子们在上面玩耍。 (Trong công viên có một bãi cỏ lớn, bọn trẻ chơi đùa trên đó.)
- 2 我们在草坪上铺了野餐垫,一起享受阳光。 (Chúng tôi trải thảm dã ngoại trên bãi cỏ và cùng tận hưởng ánh nắng.)
- 3 这个足球场用的是人工草坪,保养起来比较方便。 (Sân bóng này dùng cỏ nhân tạo, việc bảo dưỡng khá tiện lợi.)
- 4 请不要踩踏草坪,爱护绿化环境。 (Xin đừng giẫm lên bãi cỏ, hãy bảo vệ môi trường xanh.)
- 5 小区中央有一块草坪,傍晚时很多居民在那里散步。 (Ở giữa khu chung cư có một thảm cỏ, chiều tối nhiều cư dân đi dạo ở đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản