草案
cǎo àn
Nghĩa
- dự thảo
Định nghĩa
草案是指尚未正式通过或公布的、供讨论或审议的初步文件或计划。
Dự thảo là văn bản hoặc kế hoạch sơ bộ chưa được chính thức thông qua hoặc công bố, dùng để thảo luận hoặc xem xét.
Cách dùng
常用于法律、政策、文件等正式场合,表示初步拟定、待修改或审议的版本。也可以用于一般的工作计划或方案。
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như luật pháp, chính sách, văn bản, để chỉ phiên bản sơ bộ được soạn thảo, chờ sửa đổi hoặc phê duyệt. Cũng có thể dùng cho kế hoạch hoặc phương án làm việc thông thường.
Ví dụ
- 1 这个法案的草案正在征求公众意见。 (Bản dự thảo của dự luật này đang được lấy ý kiến công chúng.)
- 2 会议讨论并通过了这份计划草案。 (Hội nghị đã thảo luận và thông qua bản dự thảo kế hoạch này.)
- 3 我们需要先起草一个合同草案。 (Chúng ta cần soạn thảo một bản dự thảo hợp đồng trước.)
- 4 这份草案还需要修改几处细节。 (Bản dự thảo này còn cần sửa đổi vài chi tiết.)
- 5 政府公布了新的税法草案。 (Chính phủ đã công bố dự thảo luật thuế mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản