草率
cǎo shuài
Nghĩa
- qua loa
- cẩu thả
Định nghĩa
形容做事粗心大意,不认真,不细致。
Miêu tả việc làm một cách cẩu thả, không cẩn thận, không tỉ mỉ.
Cách dùng
用于形容人的态度或做事方式,常修饰动词,如'草率地决定';也可作谓语,如'他做事很草率'。
Dùng để miêu tả thái độ hoặc cách làm việc của con người, thường bổ nghĩa cho động từ, ví dụ 'quyết định một cách cẩu thả'; cũng có thể làm vị ngữ, ví dụ 'Anh ấy làm việc rất cẩu thả'.
Ví dụ
- 1 他草率地做了决定,结果后悔了。 (Anh ấy vội vàng cẩu thả đưa ra quyết định, kết quả là hối hận.)
- 2 写报告不能草率,要认真核对数据。 (Viết báo cáo không thể qua loa, phải kiểm tra số liệu cẩn thận.)
- 3 这件事处理得太草率了,应该更谨慎一些。 (Chuyện này xử lý quá cẩu thả, đáng lẽ phải cẩn trọng hơn.)
- 4 他草率地签了合同,后来才发现有很多问题。 (Anh ấy ký hợp đồng một cách cẩu thả, sau đó mới phát hiện có nhiều vấn đề.)
- 5 我们不应该草率地评价一个人。 (Chúng ta không nên đánh giá một người một cách qua loa.)
- 6 这份作业写得太草率,老师要求重做。 (Bài tập này viết quá cẩu thả, thầy giáo yêu cầu làm lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản