Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 荒

荒

huāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoang vu
  • bỏ hoang

Định nghĩa

指荒凉、荒芜;或指歉收、灾荒;也指废弃、疏忽;还可表示不合情理、虚妄。

Nghĩa là hoang vu, hoang vắng; hoặc chỉ mùa màng thất bát, nạn đói; cũng chỉ sự bỏ phế, sao nhãng; còn có thể biểu thị điều không hợp lý, hư vọng.

Cách dùng

该字常用作形容词,表示土地荒凉或无人耕种;也用作名词,指灾荒;还可作动词,表示荒废、荒疏(如学业)等。在口语中,也可表示“离谱、荒唐”。

Từ này thường dùng làm tính từ, biểu thị đất đai hoang vu hoặc không được canh tác; cũng dùng làm danh từ, chỉ nạn đói hoặc mất mùa; còn có thể dùng làm động từ, biểu thị bỏ bê, lơ là (như việc học hành). Trong khẩu ngữ, cũng có thể biểu thị "quá đáng, hoang đường".

Ví dụ

  • 1 这片荒地很久没人耕种了。 (Mảnh đất hoang này đã lâu không ai canh tác.)
  • 2 去年闹灾荒,粮食收成很不好。 (Năm ngoái xảy ra nạn đói, mùa màng thu hoạch rất kém.)
  • 3 他因为沉迷游戏,荒废了学业。 (Vì mê chơi game, anh ấy đã bỏ bê việc học.)
  • 4 这个想法太荒诞了,完全不合逻辑。 (Ý tưởng này thật hoang đường, hoàn toàn không hợp logic.)
  • 5 别荒废了宝贵的时间。 (Đừng lãng phí thời gian quý báu.)
  • 6 这里荒无人烟,一片凄凉。 (Nơi đây hoang vắng không bóng người, một vùng tiêu điều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome