Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 荒凉

荒凉

huāng liáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoang vắng
  • hiu quạnh

Định nghĩa

形容荒芜冷清,没有人烟或缺乏生机。

Miêu tả sự hoang vu lạnh lẽo, không có bóng người hoặc thiếu sức sống.

Cách dùng

常用来形容地方、环境或景象,表示空旷、萧条、凄凉。可用于自然景色,也可比喻心理感受。

Thường dùng để miêu tả nơi chốn, môi trường hoặc cảnh tượng, biểu thị sự trống trải, tiêu điều, ảm đạm. Có thể dùng cho cảnh sắc thiên nhiên, cũng có thể ví von cảm giác trong lòng.

Ví dụ

  • 1 这片荒凉的土地上几乎看不到任何植物。 (Trên mảnh đất hoang vắng này gần như không nhìn thấy bất kỳ loài cây nào.)
  • 2 他独自走在荒凉的街道上,心里感到十分孤独。 (Anh ấy một mình bước trên con phố tiêu điều, trong lòng cảm thấy rất cô đơn.)
  • 3 荒凉的戈壁滩一望无际,令人感到渺小。 (Sa mạc Gobi hoang vu trải dài vô tận, khiến người ta cảm thấy mình nhỏ bé.)
  • 4 这座曾经繁华的城市如今变得荒凉而寂静。 (Thành phố từng phồn hoa này nay đã trở nên hoang vắng và yên tĩnh.)
  • 5 他的内心一片荒凉,仿佛失去了所有的希望。 (Nội tâm anh ấy trống trải lạnh lẽo, như thể đã mất hết mọi hy vọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản