荒唐
huāng táng
Nghĩa
- hoang đường
- vô lý
Định nghĩa
形容言行荒谬、不合情理;也指行为放荡、没有节制。
Miêu tả lời nói và hành vi hoang đường, vô lý, không hợp tình lý; cũng chỉ hành vi phóng đãng, thiếu kiềm chế.
Cách dùng
这个词常用来形容荒诞离奇、不合常理的事情或行为,带有贬义。在口语和书面语中都常用,可以作谓语、定语或补语。
Từ này thường dùng để miêu tả những sự việc hoặc hành vi kỳ quái, phi lý, không hợp lẽ thường, mang nghĩa tiêu cực. Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 这个说法太荒唐了,根本不可信。 (Cách nói này thật hoang đường, hoàn toàn không đáng tin.)
- 2 他居然做出这么荒唐的事,真让人失望。 (Anh ta lại làm ra chuyện hoang đường như vậy, thật khiến người ta thất vọng.)
- 3 别再说这些荒唐的话了,我们谈正事吧。 (Đừng nói những lời vô lý nữa, chúng ta nói chuyện chính đi.)
- 4 故事的情节非常荒唐,但读起来很有趣。 (Cốt truyện rất hoang đường, nhưng đọc lại thấy thú vị.)
- 5 那年少轻狂的日子,做过不少荒唐事。 (Những ngày trẻ tuổi bồng bột, đã làm không ít chuyện hoang đường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản