Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 荒诞

荒诞

huāng dàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoang đường
  • quái đản

Định nghĩa

极不真实,极不近情理;荒唐离奇。

Cực kỳ không thực tế, phi lý, hoang đường kỳ lạ.

Cách dùng

形容词,用来形容事物、想法、情节等不真实、不合常理,有时带有荒谬、可笑或不可理解的含义。

Tính từ, dùng để miêu tả sự vật, ý tưởng, tình tiết... không có thực, không hợp lẽ thường, đôi khi mang nghĩa hoang đường, buồn cười hoặc khó hiểu.

Ví dụ

  • 1 这个故事情节太荒诞了,简直不可能发生。(Cốt truyện này quá hoang đường, đơn giản là không thể xảy ra.)
  • 2 他提出一个荒诞的建议,没有人愿意采纳。(Anh ấy đưa ra một đề nghị vô lý, không ai muốn chấp nhận.)
  • 3 小说里描述了一个荒诞的世界,充满了奇幻色彩。(Tiểu thuyết miêu tả một thế giới hoang đường, đầy màu sắc kỳ ảo.)
  • 4 这种荒诞的谣言居然也有人相信。(Tin đồn hoang đường như vậy mà cũng có người tin.)
  • 5 他的行为变得荒诞不经,让人无法理解。(Hành vi của anh ta trở nên hoang đường vô độ, khiến người ta không thể hiểu nổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản