Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 荡漾

荡漾

dàng yàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • gợn sóng
  • lan tỏa

Định nghĩa

荡漾指水波微微动荡,也用来形容情感或声音在心中回荡。

"荡漾" nghĩa là mặt nước gợn sóng nhẹ, cũng dùng để miêu tả cảm xúc hoặc âm thanh vang vọng trong lòng.

Cách dùng

这个词常用于描写水面、湖水等微微波动的样子,也可以比喻情感、歌声、乐声等在心里回荡。多用于文学描写。

Từ này thường dùng để miêu tả hình ảnh mặt nước, hồ nước gợn sóng nhẹ, cũng có thể ví von cảm xúc, tiếng hát, âm nhạc vang vọng trong lòng. Thường dùng trong văn chương.

Ví dụ

  • 1 湖面荡漾着微波。(Mặt hồ gợn sóng lăn tăn.)
  • 2 歌声在夜空中荡漾。(Tiếng hát vang vọng trong bầu trời đêm.)
  • 3 她的心中荡漾着幸福的感觉。(Trong lòng cô ấy tràn ngập cảm giác hạnh phúc.)
  • 4 春风荡漾,杨柳依依。(Gió xuân lay động, liễu rủ mềm mại.)
  • 5 听到这个好消息,他的心中荡漾着喜悦。(Nghe tin tốt lành này, trong lòng anh ấy dâng trào niềm vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome