荣幸
róng xìng
Nghĩa
- vinh hạnh
Định nghĩa
光荣而幸运;表示自己感到幸运和光荣,常用于正式场合的客套话。
Vinh dự và may mắn; thường dùng trong lời nói lịch sự, khách sáo.
Cách dùng
多用于自谦地表示自己因某事而感到光荣和幸运。常作谓语、定语,常用于社交场合,如受到邀请、奖励等。搭配有“感到荣幸”、“十分荣幸”、“荣幸之至”等。
Thường dùng để khiêm tốn bày tỏ cảm giác vinh dự và may mắn. Dùng làm vị ngữ, định ngữ, thường trong giao tiếp xã hội, như khi được mời, khen thưởng. Kết hợp: “感到荣幸” (cảm thấy vinh hạnh), “十分荣幸” (rất vinh hạnh), “荣幸之至” (hết sức vinh hạnh).
Ví dụ
- 1 我感到非常荣幸能参加这次会议。 (Tôi cảm thấy rất vinh hạnh khi được tham dự cuộc họp này.)
- 2 荣幸地为您介绍我们的新经理。 (Hân hạnh giới thiệu với bạn giám đốc mới của chúng tôi.)
- 3 能够获得这个奖项,我深感荣幸。 (Có được giải thưởng này, tôi vô cùng vinh hạnh.)
- 4 你的到来让我感到很荣幸。 (Sự đến của bạn khiến tôi thấy rất vinh hạnh.)
- 5 这是我莫大的荣幸。 (Đây là vinh hạnh lớn lao của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản