荣誉
róng yù
Nghĩa
- vinh dự
- danh dự
Định nghĩa
指光荣的名誉,或由于作出杰出贡献而获得的荣誉称号。
Vinh dự, danh dự; hoặc danh hiệu vinh dự đạt được do có đóng góp xuất sắc.
Cách dùng
常用于表示个人或集体因成就、贡献而得到的认可和尊重,也可以指具体的荣誉称号或奖赏。
Thường dùng để chỉ sự công nhận và tôn trọng mà cá nhân hoặc tập thể nhận được nhờ thành tích, đóng góp; cũng có thể chỉ danh hiệu hoặc phần thưởng vinh dự cụ thể.
Ví dụ
- 1 他为国家赢得了巨大的荣誉。 (Anh ấy đã mang lại vinh dự to lớn cho đất nước.)
- 2 获得这个奖项是莫大的荣誉。 (Được nhận giải thưởng này là một vinh dự lớn lao.)
- 3 我们要珍惜集体的荣誉。 (Chúng ta phải trân trọng danh dự của tập thể.)
- 4 她的行为损害了学校的荣誉。 (Hành vi của cô ấy đã làm tổn hại đến danh dự của nhà trường.)
- 5 这次比赛不仅为了个人荣誉,更为了团队精神。 (Cuộc thi này không chỉ vì vinh dự cá nhân mà còn vì tinh thần đồng đội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.