Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 荤

荤

hūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồ mặn (thịt cá)

Định nghĩa

指鸡鸭鱼肉等食物,与“素”相对。在佛教中,也指葱、蒜、韭菜等有刺激性气味的蔬菜。

Chỉ các loại thực phẩm như thịt gà, vịt, cá, thịt, trái với "chay". Trong Phật giáo, cũng chỉ các loại rau có mùi hăng như hành, tỏi, hẹ.

Cách dùng

常用于日常饮食中,指肉类或含有肉类的菜肴,与“素”相对。在佛教语境中,“荤”不仅指肉类,还包括葱蒜等气味浓烈的蔬菜,这些被视为不净之物。

Thường dùng trong ẩm thực hằng ngày, chỉ các món thịt hoặc món ăn có chứa thịt, đối lập với "chay". Trong ngữ cảnh Phật giáo, "hôn" không chỉ thịt mà còn bao gồm các loại rau củ có mùi nồng như hành, tỏi, được xem là thứ không thanh tịnh.

Ví dụ

  • 1 我不吃荤,我吃素。 (Tôi không ăn thịt, tôi ăn chay.)
  • 2 这家饭馆的荤菜味道很好。 (Món mặn ở nhà hàng này rất ngon.)
  • 3 他最近开始吃荤了。 (Gần đây anh ấy bắt đầu ăn thịt.)
  • 4 素菜和荤菜搭配着吃才健康。 (Ăn kết hợp món chay và món mặn mới tốt cho sức khỏe.)
  • 5 和尚不吃荤,只吃素。 (Các nhà sư không ăn mặn, chỉ ăn chay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome