荧光
yíng guāng
Nghĩa
- huỳnh quang
Định nghĩa
某些物质受到光、电等照射后发出的可见光,照射停止后发光也随之消失。
Một số chất khi bị chiếu sáng hoặc kích thích bằng điện phát ra ánh sáng nhìn thấy, khi ngừng chiếu sáng thì ánh sáng cũng biến mất.
Cách dùng
“荧光”通常用于描述物质在受到紫外线、X射线或电子束等激发后发出的冷光。作名词使用,常作定语修饰其他名词,如“荧光灯”“荧光笔”。
“荧光” thường dùng để mô tả ánh sáng lạnh phát ra từ chất khi bị kích thích bởi tia UV, tia X hoặc chùm electron. Dùng như danh từ, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác, vd: “荧光灯” (đèn huỳnh quang), “荧光笔” (bút dạ quang).
Ví dụ
- 1 荧光笔用于标记重要的文字。 (Bút dạ quang dùng để đánh dấu những chữ quan trọng.)
- 2 荧光屏在黑暗中发出淡淡的光。 (Màn hình huỳnh quang phát ra ánh sáng nhạt trong bóng tối.)
- 3 这种材料在紫外线下会发出荧光。 (Loại vật liệu này sẽ phát ra huỳnh quang dưới tia cực tím.)
- 4 荧光灯比白炽灯更节能。 (Đèn huỳnh quang tiết kiệm năng lượng hơn đèn sợi đốt.)
- 5 科学家利用荧光标记来观察细胞的活动。 (Các nhà khoa học dùng chất đánh dấu huỳnh quang để quan sát hoạt động của tế bào.)
- 6 海洋里有一些生物会发出荧光。 (Ở đại dương có một số sinh vật phát ra ánh sáng huỳnh quang.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.