Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 药

药

yào

HSK 2

Nghĩa

  • thuốc

Định nghĩa

指治疗疾病、改善身体状况或预防疾病的物质。

Là chất dùng để chữa bệnh, cải thiện tình trạng sức khỏe hoặc phòng bệnh.

Cách dùng

“药”是名词,常指药物或药品,可用于口语和书面语。可单独使用,也可组成如“吃药、中药、药房”等词语。

“药” là danh từ, thường chỉ thuốc hoặc dược phẩm, dùng được trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể dùng độc lập hoặc tạo thành các từ như “吃药, 中药, 药房”.

Ví dụ

  • 1 感冒了要按时吃药。(Khi bị cảm cúm phải uống thuốc đúng giờ.)
  • 2 这药一天吃三次,饭后服用。(Loại thuốc này uống ngày ba lần, sau bữa ăn.)
  • 3 中药和西药各有优缺点。(Thuốc Đông y và Tây y mỗi loại đều có ưu nhược điểm riêng.)
  • 4 去药店买一些感冒药吧。(Đến hiệu thuốc mua một ít thuốc cảm cúm đi.)
  • 5 是药三分毒,不要乱吃药。(Thuốc có độc tính, không nên uống bừa bãi.)
  • 6 这种药对头疼很有效。(Loại thuốc này rất có hiệu quả với chứng đau đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome