药店
yào diàn
Nghĩa
- hiệu thuốc
- nhà thuốc
Định nghĩa
指专门出售药品的商店,通常也卖一些保健品和医疗器械。
Chỉ cửa hàng chuyên bán thuốc, thường cũng bán một số sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dụng cụ y tế.
Cách dùng
“药店”是一个名词,常用于日常口语和书面语。可以单独使用,也可以组成“去药店”、“在药店”、“药店买药”等短语。注意,中文的“药店”指普通药店,而不是医院内部的药房(药房)。
“药店” là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày. Có thể dùng độc lập, hoặc tạo thành cụm từ như “去药店” (đi hiệu thuốc), “在药店” (ở hiệu thuốc), “药店买药” (mua thuốc ở hiệu thuốc). Lưu ý, “药店” trong tiếng Trung chỉ hiệu thuốc thông thường, không phải nhà thuốc trong bệnh viện (药房).
Ví dụ
- 1 我感冒了,需要去药店买一些药。 (Tôi bị cảm, cần đến hiệu thuốc mua một ít thuốc.)
- 2 这家药店二十四小时营业,非常方便。 (Hiệu thuốc này mở cửa 24 giờ, rất tiện lợi.)
- 3 药店里的药剂师建议我买这种止咳糖浆。 (Dược sĩ ở hiệu thuốc khuyên tôi mua loại siro ho này.)
- 4 你可以在药店买到体温计和口罩。 (Bạn có thể mua nhiệt kế và khẩu trang ở hiệu thuốc.)
- 5 最近小区旁边新开了一家药店。 (Gần đây cạnh khu chung cư mới mở một hiệu thuốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.