Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 药材

药材

yào cái

HSK 7–9

Nghĩa

  • dược liệu

Định nghĩa

药材是指用于制药的原材料,多为植物、动物或矿物。

Dược liệu là nguyên liệu thô dùng để bào chế thuốc, thường là thực vật, động vật hoặc khoáng vật.

Cách dùng

药材通常用于中医药领域,指经过采集、加工后供药用的天然物质。在句子中可作主语、宾语。

Từ "药材" thường dùng trong lĩnh vực Trung y, chỉ các chất tự nhiên sau khi thu hái, chế biến dùng làm thuốc. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这些药材需要晒干后才能储存。 (Những dược liệu này cần phơi khô mới bảo quản được.)
  • 2 他到山上采集药材去了。 (Anh ấy lên núi hái dược liệu rồi.)
  • 3 这家药店的药材质量很好。 (Hiệu thuốc này có chất lượng dược liệu rất tốt.)
  • 4 中医根据病情配制不同的药材。 (Thầy thuốc Đông y căn cứ bệnh tình mà phối chế các loại dược liệu khác nhau.)
  • 5 有些稀有药材价格非常昂贵。 (Một số dược liệu quý hiếm có giá rất đắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản