Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 药物

药物

yào wù

HSK 5

Nghĩa

  • thuốc
  • dược phẩm

Định nghĩa

用于预防、治疗疾病的物质。

Chất dùng để phòng bệnh, chữa bệnh.

Cách dùng

药物是一个名词,泛指所有具有医疗作用的物质,包括中药和西药。常用于医学、健康领域。

药物 là danh từ, chỉ chung tất cả các chất có tác dụng chữa bệnh, bao gồm cả thuốc Đông y và Tây y. Thường dùng trong lĩnh vực y học, sức khỏe.

Ví dụ

  • 1 这种药物对治疗感冒很有效。 (Loại thuốc này rất hiệu quả trong việc chữa cảm cúm.)
  • 2 服用药物前请仔细阅读说明书。 (Trước khi uống thuốc, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.)
  • 3 医生开了一些药物来缓解疼痛。 (Bác sĩ đã kê một số loại thuốc để giảm đau.)
  • 4 药物不能滥用,必须在医生指导下使用。 (Không được lạm dụng thuốc, phải sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ.)
  • 5 这种药物有副作用,需要谨慎使用。 (Loại thuốc này có tác dụng phụ, cần sử dụng cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản