Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 莅临

莅临

lì lín

HSK 7–9

Nghĩa

  • quang lâm
  • đến dự

Định nghĩa

意思是来到、来临,多用于对贵宾、上级或重要人物的到来表示尊敬。通常用于正式场合或书面语。

Nghĩa là đến, tới nơi, thường dùng để tôn kính sự hiện diện của khách quý, cấp trên hoặc nhân vật quan trọng. Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách dùng

莅临”是一个敬词,常用于正式场合,表示对方(通常是贵宾、领导)的到来。后面常接“指导”、“检查”、“参观”等动词。主语通常是受人尊敬的对象。不能用于自己或平辈。常见搭配有“莅临指导”、“莅临现场”等。

"Lâm lâm" (hiểu là 莅临) là một từ kính trọng, dùng trong các dịp trang trọng để chỉ sự đến của quý khách, lãnh đạo. Thường theo sau là các động từ như "chỉ đạo", "kiểm tra", "tham quan". Chủ ngữ thường là người được tôn kính. Không dùng cho bản thân hoặc người ngang hàng. Các cụm từ thường gặp: "lâm lâm chỉ đạo" (莅临指导), "lâm lâm hiện trường" (莅临现场), v.v. Lưu ý: không dịch theo âm Hán Việt mà theo nghĩa thực tế.

Ví dụ

  • 1 感谢各位领导莅临指导。 (Cảm ơn các vị lãnh đạo đã đến chỉ đạo.)
  • 2 欢迎各位专家莅临我校参观访问。 (Chào mừng các chuyên gia đến thăm trường chúng tôi.)
  • 3 此次会议,我们将邀请多位知名学者莅临现场。 (Tại hội nghị lần này, chúng tôi sẽ mời nhiều học giả nổi tiếng đến hiện trường.)
  • 4 总理莅临灾区视察,慰问受灾群众。 (Thủ tướng đến khu vực thiên tai để thị sát và thăm hỏi người dân bị ảnh hưởng.)
  • 5 敬请各界朋友届时光临,亦欢迎有关领导莅临指导。 (Kính mời bạn bè các giới đến dự, cũng hoan nghênh các lãnh đạo liên quan đến chỉ đạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản