Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 莫名其妙

莫名其妙

mò míng qí miào

HSK 7–9

Nghĩa

  • khó hiểu
  • chẳng ra làm sao

Định nghĩa

形容事情奇怪,不合常理,让人无法理解;也指无缘无故。

Miêu tả sự việc kỳ lạ, không hợp lẽ thường, khiến người ta không thể hiểu được; cũng chỉ việc xảy ra vô cớ.

Cách dùng

多作谓语、定语、状语,用于形容令人费解的事物或行为,或表示没有原因地发生某事。

Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, dùng để hình dung sự vật hoặc hành vi khó hiểu, hoặc diễn tả việc gì đó xảy ra không có nguyên do.

Ví dụ

  • 1 莫名其妙地生气了。 (Anh ấy tự nhiên nổi giận không rõ lý do.)
  • 2 这个问题让人莫名其妙。 (Vấn đề này khiến người ta khó hiểu.)
  • 3 她收到一封莫名其妙的信。 (Cô ấy nhận được một bức thư kỳ lạ không giải thích được.)
  • 4 他们莫名其妙地笑了起来。 (Bọn họ tự dưng cười mà không hiểu vì sao.)
  • 5 这个现象真是莫名其妙。 (Hiện tượng này thật khó hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản