莫大
mò dà
Nghĩa
- vô cùng lớn
- lớn nhất
Định nghĩa
形容极大,没有什么比这更大。常用于抽象事物,如荣幸、耻辱、鼓舞等。
Hình dung sự cực kỳ lớn, không gì lớn hơn thế. Thường dùng cho sự vật trừu tượng như vinh hạnh, nhục nhã, cổ vũ v.v.
Cách dùng
修饰名词,常作定语,搭配“荣幸、耻辱、安慰、鼓舞”等抽象名词,表示程度达到顶点。
Bổ nghĩa cho danh từ, thường làm định ngữ, kết hợp với các danh từ trừu tượng như 'vinh hạnh, nhục nhã, an ủi, cổ vũ', biểu thị mức độ đạt đến đỉnh điểm.
Ví dụ
- 1 能得到您的指导,我感到莫大的荣幸。 (Được sự chỉ dạy của ngài, tôi cảm thấy vinh hạnh vô cùng.)
- 2 这个消息给他带来了莫大的安慰。 (Tin này mang lại cho anh ấy niềm an ủi to lớn.)
- 3 你的支持是对我莫大的鼓舞。 (Sự ủng hộ của bạn là nguồn động viên vô cùng lớn đối với tôi.)
- 4 他犯了莫大的错误,令家人十分失望。 (Anh ấy đã phạm sai lầm to lớn, khiến gia đình rất thất vọng.)
- 5 能够为祖国效力,是莫大的荣耀。 (Có thể cống hiến cho Tổ quốc là một vinh dự vô cùng lớn lao.)
- 6 这件事给她带来了莫大的痛苦。 (Chuyện này mang lại cho cô ấy nỗi đau khôn tả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.