Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 莲子

莲子

lián zǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • hạt sen

Định nghĩa

莲的种子,可食用,也可入药。

Hạt sen, là hạt của cây sen, có thể ăn được và cũng có thể dùng làm thuốc.

Cách dùng

通常用于烹饪、制作甜点或作为中药使用。

Thường được dùng trong nấu ăn, làm món tráng miệng hoặc sử dụng như một vị thuốc trong Đông y.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃莲子粥。 (Tôi thích ăn cháo hạt sen.)
  • 2 莲子可以用来煮汤。 (Hạt sen có thể dùng để nấu canh.)
  • 3 这道甜品里放了莲子。 (Món tráng miệng này có cho hạt sen vào.)
  • 4 莲子有安神的作用。 (Hạt sen có tác dụng an thần.)
  • 5 夏天喝莲子汤很清凉。 (Mùa hè uống canh hạt sen rất mát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản