获取
huò qǔ
Nghĩa
- thu được
- lấy được
Định nghĩa
获取指取得、得到,通常指通过努力或一定方式获得某种东西,如信息、知识、利益等。
获取 nghĩa là thu được, đạt được, thường là thông qua nỗ lực hoặc cách thức nào đó để có được một thứ gì đó như thông tin, tri thức, lợi ích, v.v.
Cách dùng
“获取”是一个动词,常用于书面语和正式场合,后面常接名词(如信息、知识、资源、利益、数据等)。它强调通过主动行为获得,而不是被动接受。
“获取” là động từ, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, theo sau thường là danh từ (như thông tin, tri thức, tài nguyên, lợi ích, dữ liệu...). Nó nhấn mạnh việc chủ động hành động để có được, chứ không phải thụ động nhận.
Ví dụ
- 1 我们可以从互联网上获取大量的信息。 (Chúng ta có thể thu được lượng lớn thông tin từ Internet.)
- 2 他通过阅读获取了很多知识。 (Anh ấy đã thu được nhiều kiến thức thông qua việc đọc sách.)
- 3 这个软件可以帮助你获取最新的数据。 (Phần mềm này có thể giúp bạn thu thập dữ liệu mới nhất.)
- 4 为了获取更高的利润,公司决定提高产品质量。 (Để thu được lợi nhuận cao hơn, công ty quyết định nâng cao chất lượng sản phẩm.)
- 5 我们需要获取用户的反馈来改进流程。 (Chúng tôi cần thu thập phản hồi của người dùng để cải thiện quy trình.)
- 6 年轻人应该学会如何获取资源。 (Người trẻ nên học cách làm thế nào để có được tài nguyên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản