Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 获奖

获奖

huò jiǎng

HSK 4

Nghĩa

  • đoạt giải
  • được trao giải

Định nghĩa

获得奖项或奖励。

Đạt được giải thưởng hoặc phần thưởng.

Cách dùng

用于表示某人或某作品在比赛、评选中得到奖项。常作谓语,后面可接具体奖项名称,也可作定语,如“获奖作品”、“获奖名单”。

Dùng để biểu thị ai đó hoặc tác phẩm nào đó đạt được giải thưởng trong cuộc thi, bình chọn. Thường làm vị ngữ, sau có thể kèm tên giải thưởng cụ thể, cũng có thể làm định ngữ, như 'tác phẩm đoạt giải', 'danh sách đoạt giải'.

Ví dụ

  • 1 她获得了今年的最佳女主角奖。 (Cô ấy đã giành giải nữ chính xuất sắc nhất năm nay.)
  • 2 这部电影在国际电影节上获奖了。 (Bộ phim này đã đoạt giải tại liên hoan phim quốc tế.)
  • 3 他的论文在学术会议上获奖。 (Bài luận của anh ấy đã đạt giải tại hội nghị học thuật.)
  • 4 获奖名单将在明天公布。 (Danh sách đoạt giải sẽ được công bố vào ngày mai.)
  • 5 小明因参加作文比赛获奖而非常高兴。 (Tiểu Minh rất vui vì đạt giải trong cuộc thi viết văn.)
  • 6 这部小说获奖后,销量大增。 (Sau khi đoạt giải, tiểu thuyết này bán chạy hơn nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản