获悉
huò xī
Nghĩa
- được biết
- hay tin
Định nghĩa
得知;了解(某个信息)。
Biết được; hiểu được (một thông tin nào đó).
Cách dùng
用于正式场合或书面语,表示收到消息或知道某事。常用于新闻、报告等,后接宾语从句。
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, diễn tả việc nhận được tin tức hoặc biết được sự việc. Thường dùng trong tin tức, báo cáo, theo sau là mệnh đề bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 记者从有关部门获悉,事故没有造成人员伤亡。 (Phóng viên được biết từ các cơ quan liên quan rằng vụ tai nạn không gây thương vong.)
- 2 据悉,这项新政策将于下个月开始实施。 (Được biết, chính sách mới này sẽ bắt đầu được triển khai từ tháng sau.)
- 3 我们获悉他已被提升为经理。 (Chúng tôi được tin anh ấy đã được thăng chức làm giám đốc.)
- 4 获悉这个消息后,大家都非常高兴。 (Sau khi nhận được tin này, mọi người đều rất vui mừng.)
- 5 公司获悉客户投诉后,立即展开了调查。 (Công ty sau khi nhận được khiếu nại của khách hàng, đã lập tức tiến hành điều tra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản