Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 菊花

菊花

jú huā

HSK 6

Nghĩa

  • hoa cúc

Định nghĩa

菊花是菊科菊属的多年生草本植物,是中国的传统名花之一,常用于观赏和泡茶。

Hoa cúc là loài cây thân thảo lâu năm thuộc họ Cúc, là một trong những loài hoa truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, thường dùng để ngắm và pha trà.

Cách dùng

菊花可以指花本身,也可以用来泡茶或入药。在中文中,菊花有象征高洁、隐逸等含义。

"菊花" có thể chỉ bông hoa, cũng có thể dùng để pha trà hoặc làm thuốc. Trong tiếng Trung, hoa cúc tượng trưng cho sự thanh cao, ẩn dật.

Ví dụ

  • 1 秋天的时候,公园里开满了菊花。 (Vào mùa thu, công viên nở đầy hoa cúc.)
  • 2 我喜欢喝菊花茶,因为它有清热降火的作用。 (Tôi thích uống trà hoa cúc vì nó có tác dụng thanh nhiệt giảm hỏa.)
  • 3 菊花是中国的十大名花之一。 (Hoa cúc là một trong mười loài hoa nổi tiếng của Trung Quốc.)
  • 4 这幅画上的菊花画得非常生动。 (Hoa cúc trong bức tranh này được vẽ rất sinh động.)
  • 5 重阳节的时候,人们有赏菊花的习俗。 (Vào dịp lễ Trùng Cửu, người ta có tục ngắm hoa cúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome