Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 菜

菜

cài

HSK 1

Nghĩa

  • món ăn
  • rau

Định nghĩa

菜指蔬菜类植物,也指经过烹饪的菜肴;口语中也形容人能力差或技术不好。

“菜” chỉ các loại rau, cũng chỉ các món ăn đã được nấu chín; trong khẩu ngữ còn dùng để miêu tả người có năng lực kém hoặc kỹ thuật không tốt.

Cách dùng

“菜”可作名词,指蔬菜或菜肴;也可作形容词,在口语中表示“差劲、水平低”。作“蔬菜”讲时,常与“买、洗、切、炒”等动词搭配;作“菜肴”讲时,常与“点、做、吃”等动词搭配;作形容词时,常用于“太菜了”“菜鸟”等表达。

“菜” có thể làm danh từ, chỉ rau hoặc món ăn; cũng có thể làm tính từ, trong khẩu ngữ biểu thị “kém cỏi, trình độ thấp”. Khi mang nghĩa “rau”, thường kết hợp với các động từ như “mua, rửa, thái, xào”; khi mang nghĩa “món ăn”, thường kết hợp với các động từ như “gọi, làm, ăn”; khi làm tính từ, thường dùng trong các biểu đạt như “quá kém”, “gà mờ”.

Ví dụ

  • 1 我去菜市场买点菜。 (Tôi đi chợ mua một ít rau.)
  • 2 这道菜非常好吃。 (Món ăn này rất ngon.)
  • 3 他太菜了,打游戏总是输。 (Anh ấy quá gà, chơi game lúc nào cũng thua.)
  • 4 妈妈在厨房做菜。 (Mẹ đang nấu ăn trong bếp.)
  • 5 你点的菜已经上了。 (Món bạn gọi đã được bưng lên rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome