菜单
cài dān
Nghĩa
- thực đơn
Định nghĩa
餐馆中列有菜品的单子;也指计算机程序中的选项列表。
Thực đơn trong nhà hàng liệt kê các món ăn; cũng chỉ danh sách các tùy chọn trong chương trình máy tính.
Cách dùng
用于指餐馆提供的食物列表,也可用于指计算机界面中的选项列表。常与“看”、“点”、“选择”等动词搭配。
Dùng để chỉ danh sách món ăn mà nhà hàng cung cấp, cũng có thể dùng để chỉ danh sách tùy chọn trong giao diện máy tính. Thường kết hợp với các động từ như "xem", "gọi món", "chọn".
Ví dụ
- 1 服务员,请给我看一下菜单。 (Nhân viên, làm ơn cho tôi xem thực đơn.)
- 2 我在菜单上点了最喜欢的菜。 (Tôi đã gọi món tôi thích nhất trên thực đơn.)
- 3 这个软件的菜单栏在屏幕顶部。 (Thanh menu của phần mềm này nằm ở đầu màn hình.)
- 4 请从下拉菜单中选择你的国家。 (Hãy chọn quốc gia của bạn từ menu thả xuống.)
- 5 这家餐厅的菜单每季都会更换。 (Thực đơn của nhà hàng này thay đổi theo mùa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản