菜肴
cài yáo
Nghĩa
- món ăn
Định nghĩa
菜肴是指经过烹饪加工后供人食用的菜品,通常是主餐中的副食品,包括荤菜和素菜。
Món ăn là các món đã qua chế biến để ăn, thường là món phụ trong bữa chính, bao gồm món mặn và món chay.
Cách dùng
一般用于正式场合或书面语,指餐桌上搭配主食的各类菜品。口语中常用“菜”代替。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ các loại món ăn ăn kèm với món chính. Trong khẩu ngữ thường dùng “菜” thay thế.
Ví dụ
- 1 这家餐厅的菜肴非常美味。 (Món ăn của nhà hàng này rất ngon.)
- 2 我喜欢吃清淡的菜肴。 (Tôi thích ăn những món ăn thanh đạm.)
- 3 宴会上准备了许多精美的菜肴。 (Trong bữa tiệc đã chuẩn bị nhiều món ăn tinh xảo.)
- 4 她擅长烹饪各种菜肴。 (Cô ấy giỏi nấu nhiều loại món ăn.)
- 5 今天的菜肴很丰盛。 (Món ăn hôm nay rất thịnh soạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản