菩萨
pú sà
Nghĩa
- Bồ Tát
Định nghĩa
菩萨是梵语“菩提萨埵”的简称,指修持大乘六度、求无上菩提、利益众生,于未来成就佛果的修行者。在佛教中,菩萨是自觉觉他、自利利他的圣者。
Bồ Tát là cách gọi tắt của Phạn ngữ “Bồ-đề Tát-đỏa”, chỉ người tu hành theo Đại Thừa, thực hành lục độ, cầu Vô thượng Bồ-đề, lợi ích chúng sinh, sẽ thành Phật trong tương lai. Trong Phật giáo, Bồ Tát là bậc thánh tự giác và giác tha, tự lợi và lợi tha.
Cách dùng
菩萨常用于佛教经典、寺庙、信徒称呼中,也可泛指慈悲为怀、乐于助人的人。口语中有时用“菩萨心肠”形容人心地善良。
Bồ Tát thường được dùng trong kinh Phật, chùa chiền, cách gọi của tín đồ, cũng có thể dùng để chỉ người từ bi, hay giúp đỡ người khác. Trong khẩu ngữ, cụm từ “Bồ Tát tâm tràng” (lòng dạ Bồ Tát) để ví người tốt bụng.
Ví dụ
- 1 观音菩萨是佛教中慈悲的象征。 (Quán Âm Bồ Tát là biểu tượng của lòng từ bi trong Phật giáo.)
- 2 他真是个菩萨心肠,总是帮助别人。 (Anh ấy thật có lòng Bồ Tát, luôn giúp đỡ người khác.)
- 3 每天有很多信徒来寺庙拜菩萨。 (Mỗi ngày có rất nhiều tín đồ đến chùa lạy Bồ Tát.)
- 4 菩萨保佑你平安。 (Bồ Tát phù hộ cho bạn bình an.)
- 5 他发愿要像菩萨一样普度众生。 (Anh ấy phát nguyện muốn giống như Bồ Tát để cứu độ chúng sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.