萌发
méng fā
Nghĩa
- nảy mầm
- nảy sinh
Định nghĩa
指植物发芽,也比喻事物开始发生、产生(如思想、感情等)。
Nghĩa là cây cối nảy mầm, cũng dùng để ví von sự việc bắt đầu nảy sinh, xuất hiện (như tư tưởng, tình cảm).
Cách dùng
常用作动词,可指实际的植物发芽,也可用于抽象事物,如想法、感情等开始出现。常带主语和宾语,如“种子萌发”、“心中萌发了希望”。
Thường dùng làm động từ, có thể chỉ sự nảy mầm của thực vật, cũng dùng cho sự vật trừu tượng như ý tưởng, tình cảm bắt đầu xuất hiện. Thường có chủ ngữ và tân ngữ, như "hạt nảy mầm", "trong lòng nảy sinh hy vọng".
Ví dụ
- 1 春天来了,种子开始萌发。 (Mùa xuân đến, hạt giống bắt đầu nảy mầm.)
- 2 他的心中萌发了要当医生的念头。 (Trong lòng anh ấy nảy sinh ý định muốn trở thành bác sĩ.)
- 3 这棵植物的根在土壤中萌发。 (Rễ của cây này nảy mầm trong đất.)
- 4 随着学习的深入,她对科学产生了浓厚的兴趣,这种兴趣逐渐萌发。 (Càng học sâu, cô ấy càng có hứng thú mạnh mẽ với khoa học, hứng thú đó dần nảy sinh.)
- 5 在困难中,他们萌发了新的希望。 (Trong khó khăn, họ nảy sinh hy vọng mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản