Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 萌芽

萌芽

méng yá

HSK 7–9

Nghĩa

  • nảy mầm
  • mầm mống

Định nghĩa

植物开始发芽;比喻事物刚开始发生或发展。

Cây cối bắt đầu nảy mầm; tỷ dụ chỉ sự vật bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển.

Cách dùng

既可作名词,表示植物的幼芽,也可作动词,表示发芽;常用来比喻新事物、新思想等的出现。

Có thể dùng làm danh từ, chỉ mầm non của cây, cũng có thể dùng làm động từ, chỉ sự nảy mầm; thường dùng để ví von cho sự xuất hiện của sự vật, tư tưởng mới.

Ví dụ

  • 1 春天来了,小草开始萌芽。 (Mùa xuân đến, cỏ non bắt đầu nảy mầm.)
  • 2 这颗种子在适宜的温度下萌芽了。 (Hạt giống này đã nảy mầm ở nhiệt độ thích hợp.)
  • 3 在他的心中,爱情的种子开始萌芽。 (Trong lòng anh ấy, mầm mống tình yêu bắt đầu nảy sinh.)
  • 4 人类文明的火花在这一时期萌芽。 (Tia lửa của nền văn minh nhân loại đã manh nha trong thời kỳ này.)
  • 5 这个项目还处于萌芽阶段,需要更多的投入。 (Dự án này vẫn đang ở giai đoạn manh nha, cần được đầu tư thêm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản