萝卜
luó bo
Nghĩa
- củ cải
Định nghĩa
萝卜是一种常见的蔬菜,属于十字花科植物,主要食用其肉质根。它的品种多样,有白萝卜、青萝卜等,口感脆嫩,可以生食、煮汤或腌制。注意:胡萝卜不是萝卜的一种。
Củ cải là một loại rau phổ biến, thuộc họ Cải, chủ yếu ăn phần rễ thịt. Nó có nhiều giống, như củ cải trắng, củ cải xanh, vị giòn, có thể ăn sống, nấu canh hoặc muối. Lưu ý: cà rốt (胡萝卜) không phải là một loại củ cải.
Cách dùng
“萝卜”是名词,通常指萝卜这种植物或其根。在口语中,人们经常说“萝卜”来指代白萝卜。它常出现在烹饪讨论、市场买卖等场景。此外,有俗语“萝卜白菜,各有所爱”表示各人有各人的喜好。
“萝卜” là danh từ, thường chỉ cây củ cải hoặc củ của nó. Trong khẩu ngữ, người ta thường nói “萝卜” để chỉ củ cải trắng. Nó thường xuất hiện trong các tình huống nấu ăn, mua bán ở chợ. Ngoài ra, có tục ngữ “萝卜白菜,各有所爱” nghĩa là mỗi người có một sở thích riêng.
Ví dụ
- 1 冬天吃萝卜对身体很好。 (Mùa đông ăn củ cải rất tốt cho sức khỏe.)
- 2 这道菜需要一点萝卜丝。 (Món này cần một chút củ cải bào sợi.)
- 3 我不喜欢吃煮萝卜。 (Tôi không thích ăn củ cải nấu chín.)
- 4 爷爷在院子里种了很多萝卜。 (Ông trồng nhiều củ cải trong sân.)
- 5 萝卜和猪肉一起炖最香。 (Củ cải hầm chung với thịt heo thì thơm nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản