Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 营业

营业

yíng yè

HSK 5

Nghĩa

  • kinh doanh
  • mở cửa buôn bán

Định nghĩa

指商业、服务等行业进行业务活动。例如商店开门营业。

Chỉ hoạt động kinh doanh của các ngành thương mại, dịch vụ. Ví dụ cửa hàng mở cửa bán hàng.

Cách dùng

常用于表示商店、公司等开始或正在做生意,也可以指金融机构、服务场所的正常运作。

Thường dùng để diễn tả cửa hàng, công ty bắt đầu hoặc đang hoạt động kinh doanh, cũng có thể chỉ các cơ quan tài chính, địa điểm dịch vụ hoạt động bình thường.

Ví dụ

  • 1 这家商店每天上午九点开始营业。 (Cửa hàng này mỗi ngày bắt đầu mở cửa kinh doanh lúc 9 giờ sáng.)
  • 2 银行节假日不营业。 (Ngân hàng không hoạt động vào ngày lễ.)
  • 3 这家餐厅已经营业十年了。 (Nhà hàng này đã hoạt động kinh doanh được mười năm.)
  • 4 公司扩大了营业范围。 (Công ty đã mở rộng phạm vi kinh doanh.)
  • 5 新开的超市明天正式营业。 (Siêu thị mới mở sẽ chính thức đi vào hoạt động kinh doanh vào ngày mai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome