营利
yíng lì
Nghĩa
- kiếm lời
- sinh lợi
Định nghĩa
指通过经营活动获取利润。
Chỉ việc thông qua hoạt động kinh doanh để thu được lợi nhuận.
Cách dùng
“营利”通常用作动词或名词,强调以获取利润为目的的行为或组织性质。常与“非营利”相对。
“营利” thường được dùng như động từ hoặc danh từ, nhấn mạnh hành vi hoặc tính chất tổ chức nhằm mục đích thu lợi nhuận. Thường đối lập với “非营利” (phi lợi nhuận).
Ví dụ
- 1 这家公司以营利为目的,致力于开发新产品。 (Công ty này nhằm mục đích thu lợi nhuận, nỗ lực phát triển sản phẩm mới.)
- 2 很多非营利组织并不追求营利,而是关注社会公益。 (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận không theo đuổi việc thu lợi nhuận, mà quan tâm đến phúc lợi xã hội.)
- 3 学校的附属商店虽然有营利性质,但主要为了服务师生。 (Cửa hàng trực thuộc trường học mặc dù có tính chất thu lợi nhuận, nhưng chủ yếu để phục vụ giáo viên và học sinh.)
- 4 法律禁止以营利为目的的非法集资活动。 (Pháp luật cấm các hoạt động huy động vốn trái phép nhằm mục đích thu lợi nhuận.)
- 5 他们创办这个企业并非为了营利,而是为了推广传统文化。 (Họ thành lập doanh nghiệp này không phải để thu lợi nhuận, mà để quảng bá văn hóa truyền thống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản