Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 营造

营造

yíng zào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tạo dựng
  • xây dựng

Định nghĩa

建造;构造。也指有意识地创造某种氛围、环境或感觉。

Xây dựng; kiến tạo. Cũng chỉ việc có ý thức tạo ra một bầu không khí, môi trường hoặc cảm giác nào đó.

Cách dùng

常用于表示通过某种行为或手段创造出抽象的事物,如氛围、环境、感觉等。也可用于具体建筑的建造,但现代汉语中更常见于抽象意义的“创造”。

Thường được dùng để diễn tả việc tạo ra những thứ trừu tượng như bầu không khí, môi trường, cảm giác thông qua hành động hoặc biện pháp nào đó. Cũng có thể dùng cho việc xây dựng công trình cụ thể, nhưng trong tiếng Hán hiện đại thường thấy ở nghĩa trừu tượng 'tạo dựng'.

Ví dụ

  • 1 政府努力营造良好的投资环境。 (Chính phủ nỗ lực tạo dựng môi trường đầu tư tốt.)
  • 2 这个公园营造了一种宁静的氛围。 (Công viên này tạo nên một bầu không khí yên tĩnh.)
  • 3 公司注重营造团队合作的精神。 (Công ty chú trọng xây dựng tinh thần hợp tác nhóm.)
  • 4 他们用灯光营造出浪漫的气氛。 (Họ dùng ánh sáng để tạo ra không khí lãng mạn.)
  • 5 这种设计营造了宽敞的感觉。 (Thiết kế này tạo cảm giác rộng rãi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản