萧条
xiāo tiáo
Nghĩa
- suy thoái (kinh tế)
- tiêu điều
Định nghĩa
指经济衰微,不景气;也形容景象荒凉,没有生气。
Chỉ sự suy thoái kinh tế, không phồn thịnh; cũng dùng để miêu tả cảnh tượng hoang vu, ảm đạm, không có sức sống.
Cách dùng
常用于经济领域,表示经济衰退、市场不景气;也可用于形容环境冷清、凋敝。
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ sự suy thoái kinh tế, thị trường kém sôi động; cũng có thể dùng để miêu tả môi trường vắng lặng, tiêu điều.
Ví dụ
- 1 经济萧条导致许多工厂倒闭。 (Suy thoái kinh tế khiến nhiều nhà máy phá sản.)
- 2 在萧条时期,人们减少消费。 (Trong thời kỳ suy thoái, người dân giảm chi tiêu.)
- 3 冬天的乡村显得十分萧条。 (Làng quê mùa đông trông rất tiêu điều.)
- 4 这个行业目前处于萧条状态。 (Ngành này hiện đang trong tình trạng suy thoái.)
- 5 战后,这座城市一片萧条。 (Sau chiến tranh, thành phố này hoang tàn, ảm đạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.