Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 落

落

luò

HSK 4

Nghĩa

  • rơi, rụng
  • tụt lại

Định nghĩa

指物体从高处落下,或比喻下降、衰败,也可表示遗留或停留。

Chỉ vật thể từ trên cao rơi xuống, hoặc ẩn dụ sự giảm sút, suy tàn, cũng có thể biểu thị bỏ lại hoặc dừng lại.

Cách dùng

作为动词使用。本义是物体下降,如树叶落下;引申为太阳落下、价格下降、事业衰败等;另外还有'遗忘'的意思,如'落在家'。

Được dùng như động từ. Nghĩa gốc là vật thể rơi xuống, như lá rơi; nghĩa mở rộng là mặt trời lặn, giá cả giảm, sự nghiệp suy tàn; ngoài ra còn có nghĩa 'bỏ quên', như '落在家' (bỏ quên ở nhà).

Ví dụ

  • 1 秋天树叶落了。 (Mùa thu lá rơi.)
  • 2 太阳落山了。 (Mặt trời đã lặn.)
  • 3 最近物价落了。 (Gần đây giá cả giảm xuống.)
  • 4 我把手机落在家里了。 (Tôi bỏ quên điện thoại ở nhà.)
  • 5 他落选了。 (Anh ấy trượt cuộc bầu cử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome