Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 落后

落后

luò hòu

HSK 6

Nghĩa

  • lạc hậu
  • tụt hậu

Định nghĩa

指在前进过程中落在别人后面;也指发展水平较低,跟不上形势。

Chỉ việc ở phía sau người khác trong quá trình tiến lên; cũng chỉ trình độ phát triển thấp, không theo kịp tình hình.

Cách dùng

常作动词或形容词,可接宾语(如“落后于…”),也可作定语修饰名词。

Thường dùng làm động từ hoặc tính từ, có thể kèm tân ngữ (như '落后于...'), cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 他的成绩落后了。 (Thành tích của cậu ấy đã tụt hậu rồi.)
  • 2 这个地区的经济仍然很落后。 (Kinh tế của khu vực này vẫn còn rất lạc hậu.)
  • 3 我们不能落后于时代。 (Chúng ta không thể tụt hậu so với thời đại.)
  • 4 他在比赛中落后了对手两分。 (Anh ấy đã kém đối thủ hai điểm trong trận đấu.)
  • 5 落后的技术需要更新。 (Công nghệ lạc hậu cần được cập nhật.)
  • 6 起步晚,但并没有落后。 (Khởi đầu muộn, nhưng không hề tụt hậu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản