Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 落地

落地

luò dì

HSK 6

Nghĩa

  • rơi xuống đất
  • hạ cánh

Định nghĩa

指物体从高处落到地面上;也比喻政策、计划等得到实施;或指婴儿出生。

Chỉ vật thể từ trên cao rơi xuống mặt đất; cũng ví von chính sách, kế hoạch... được thực hiện; hoặc chỉ việc em bé chào đời.

Cách dùng

常用于飞机降落,或物体落下,也可用于抽象事物如政策、项目落实。在口语中也可说“落地”表示事情办妥。

Thường dùng khi máy bay hạ cánh, hoặc vật rơi xuống, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như chính sách, dự án đi vào thực tế. Trong khẩu ngữ cũng có thể nói '落地' để chỉ việc đã được giải quyết xong.

Ví dụ

  • 1 飞机安全落地了。 (Máy bay đã hạ cánh an toàn.)
  • 2 树叶落在地上。 (Lá rơi xuống đất.)
  • 3 这个政策终于落地了。 (Chính sách này cuối cùng đã được triển khai.)
  • 4 孩子落地了,母子平安。 (Đứa bé đã chào đời, mẹ con bình an.)
  • 5 项目已经落地,开始实施。 (Dự án đã được triển khai, bắt đầu thực hiện.)
  • 6 苹果从树上落地。 (Quả táo rơi từ trên cây xuống đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản