落实
luò shí
Nghĩa
- thực hiện
- triển khai
Định nghĩa
将计划、政策、任务等具体地落实到实际行动中,使其产生实际效果。
Đưa kế hoạch, chính sách, nhiệm vụ cụ thể vào hành động thực tế, làm cho chúng có hiệu quả thực sự.
Cách dùng
这个词常用于正式场合,如政府工作、企业管理等,强调把理论或计划变成现实。通常后面接具体措施或事项。
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc chính phủ, quản lý doanh nghiệp, nhấn mạnh việc biến lý thuyết hoặc kế hoạch thành hiện thực. Thường đi sau là các biện pháp hoặc sự việc cụ thể.
Ví dụ
- 1 我们必须落实这项政策。 (Chúng ta phải triển khai chính sách này.)
- 2 公司要求各部门落实安全措施。 (Công ty yêu cầu các phòng ban thực hiện các biện pháp an toàn.)
- 3 政府正在落实扶贫计划。 (Chính phủ đang triển khai kế hoạch xóa đói giảm nghèo.)
- 4 落实责任到人,确保项目按时完成。 (Giao trách nhiệm cụ thể đến từng người, đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.)
- 5 我们需要落实具体方案。 (Chúng ta cần đưa ra và thực hiện phương án cụ thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.