Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 落差

落差

luò chā

HSK 7–9

Nghĩa

  • chênh lệch
  • độ chênh

Định nghĩa

落差原指因地形高低而产生的水位或高度差,也引申为事物之间的差距或理想与现实之间的差距。

Ban đầu chỉ chênh lệch độ cao do địa hình, cũng được dùng để chỉ khoảng cách giữa các sự vật hoặc khoảng cách giữa lý tưởng và hiện thực.

Cách dùng

通常用作名词,描述两个事物在水平、程度、地位等方面的差异。常用于口语和书面语。

Thường dùng như danh từ, mô tả sự khác biệt giữa hai sự vật về mức độ, trình độ, địa vị. Dùng trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这两座山峰的落差很大。 (Chênh lệch độ cao giữa hai đỉnh núi này rất lớn.)
  • 2 理想与现实的落差让我感到失落。 (Khoảng cách giữa lý tưởng và hiện thực khiến tôi cảm thấy thất vọng.)
  • 3 收入落差导致社会不平衡。 (Sự chênh lệch thu nhập dẫn đến bất bình đẳng xã hội.)
  • 4 心理落差需要慢慢调整。 (Cần từ từ điều chỉnh khoảng cách tâm lý.)
  • 5 品牌在国内外市场的落差明显。 (Sự chênh lệch rõ rệt của thương hiệu trên thị trường trong và ngoài nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome