Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 落成

落成

luò chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khánh thành
  • hoàn công

Định nghĩa

指建筑物等完工、建成。

Chỉ công trình kiến trúc hoàn thành, xây dựng xong.

Cách dùng

常用于正式场合,指工程或建筑物完工,常与“举行仪式”搭配,如“落成典礼”。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ công trình hoặc tòa nhà đã hoàn thành, thường đi với “举行仪式”, như “lễ khánh thành”.

Ví dụ

  • 1 这座大桥终于落成了。 (Cây cầu lớn này cuối cùng đã được khánh thành.)
  • 2 新图书馆落成典礼将在下个月举行。 (Lễ khánh thành thư viện mới sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
  • 3 教学楼落成后,学生们终于有了宽敞的教室。 (Sau khi tòa nhà giảng đường hoàn thành, học sinh cuối cùng đã có phòng học rộng rãi.)
  • 4 这座纪念碑落成于1945年。 (Tượng đài này được xây dựng hoàn thành vào năm 1945.)
  • 5 公司大厦落成之际,举行了盛大的庆祝活动。 (Nhân dịp tòa nhà công ty khánh thành, đã tổ chức hoạt động ăn mừng long trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản