Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 落户

落户

luò hù

HSK 7–9

Nghĩa

  • định cư
  • nhập hộ khẩu

Định nghĩa

落户指在某个地方定居,并办理户籍登记;也指企业、机构等在某地设立并注册。

Định cư ở một nơi nào đó và đăng ký hộ khẩu; cũng chỉ việc doanh nghiệp, cơ quan đặt trụ sở và đăng ký tại một địa phương.

Cách dùng

落户”常用于表示个人或家庭在某个城市或地区正式定居,办理户口。也可以用于企业、项目等在某地落地、入驻。常用于正式语境。

"落户" thường dùng để chỉ cá nhân hoặc gia đình chính thức định cư và đăng ký hộ khẩu tại một thành phố hoặc khu vực. Cũng có thể dùng cho doanh nghiệp, dự án khi đặt trụ sở, gia nhập một địa phương. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他决定在北京落户。 (Anh ấy quyết định định cư ở Bắc Kinh.)
  • 2 很多大学生选择在沿海城市落户。 (Nhiều sinh viên đại học chọn định cư ở các thành phố ven biển.)
  • 3 这家公司在北京落户,带动了当地经济。 (Công ty này đặt trụ sở tại Bắc Kinh, thúc đẩy kinh tế địa phương.)
  • 4 为了孩子上学,他们一家三口落户到上海。 (Để cho con đi học, gia đình ba người của họ đã đăng ký hộ khẩu tại Thượng Hải.)
  • 5 随着政策的放宽,越来越多的人可以在中小城市落户。 (Với chính sách nới lỏng, ngày càng nhiều người có thể định cư tại các thành phố nhỏ và vừa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản