著名
zhù míng
Nghĩa
- nổi tiếng
Định nghĩa
有名;出名。形容人或事物被很多人知道并认可。
Nổi tiếng; có tiếng. Miêu tả người hoặc sự vật được nhiều người biết đến và công nhận.
Cách dùng
“著名”是形容词,常作定语修饰名词,也可作谓语。通常带有褒义,强调人或事物因成就、特色而广为人知。
Từ “著名” là tính từ, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể làm vị ngữ. Thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh người hoặc sự vật được nhiều người biết đến nhờ thành tựu hoặc đặc điểm.
Ví dụ
- 1 这是一位著名的科学家。(Đây là một nhà khoa học nổi tiếng.)
- 2 长城是中国的著名景点。(Vạn Lý Trường Thành là một danh lam nổi tiếng của Trung Quốc.)
- 3 她因为那部电影而非常著名。(Cô ấy rất nổi tiếng vì bộ phim đó.)
- 4 这家餐厅以其特色菜著名。(Nhà hàng này nổi tiếng với những món ăn đặc sắc.)
- 5 他是一位著名的作家,作品被翻译成多种语言。(Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng, tác phẩm được dịch ra nhiều thứ tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản