Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 葡萄

葡萄

pú tao

HSK 4

Nghĩa

  • nho

Định nghĩa

葡萄是一种常见的水果,通常呈圆形或椭圆形,颜色有紫色、绿色等,口感酸甜,可以生吃或酿酒。

Nho là một loại trái cây phổ biến, thường có hình tròn hoặc bầu dục, màu sắc có thể tím, xanh,... Vị chua ngọt, có thể ăn tươi hoặc làm rượu.

Cách dùng

葡萄作为名词,指葡萄果实或葡萄树。在句子中可作主语、宾语等。常与量词“颗”、“串”等搭配。

Nho là danh từ, chỉ quả nho hoặc cây nho. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ,... Thường kết hợp với lượng từ 'hạt' (颗), 'chùm' (串) v.v.

Ví dụ

  • 1 我每天早上吃一串葡萄。 (Tôi ăn một chùm nho vào mỗi buổi sáng.)
  • 2 葡萄美酒夜光杯,欲饮琵琶马上催。 (Rượu nho ngon trong chén ngọc, muốn uống thì tiếng tỳ bà giục giã trên ngựa.)
  • 3 这种葡萄很甜,适合做葡萄干。 (Loại nho này rất ngọt, thích hợp để làm nho khô.)
  • 4 葡萄园里的葡萄熟了,农民们正在采摘。 (Nho trong vườn đã chín, các bác nông dân đang hái.)
  • 5 他喜欢吃葡萄,但不喜欢吃葡萄皮。 (Anh ấy thích ăn nho, nhưng không thích ăn vỏ nho.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome