葡萄酒
pú tao jiǔ
Nghĩa
- rượu vang
Định nghĩa
用葡萄酿制的酒,通常指红葡萄酒或白葡萄酒。
Rượu được ủ từ nho, thường là rượu vang đỏ hoặc rượu vang trắng.
Cách dùng
用于指由葡萄发酵制成的酒精饮料,根据颜色和口味可分为红葡萄酒、白葡萄酒、桃红葡萄酒等。在日常对话中常简称为“红酒”或“白酒”,但注意“白酒”指中国蒸馏酒,所以一般用“葡萄酒”更准确。
Dùng để chỉ đồ uống có cồn lên men từ nho, phân loại theo màu sắc và hương vị như rượu vang đỏ, rượu vang trắng, rượu vang hồng... Trong giao tiếp hàng ngày thường được nói tắt là "红酒" hoặc "白酒", nhưng lưu ý "白酒" chỉ rượu trắng chưng cất của Trung Quốc, nên dùng "葡萄酒" sẽ chính xác hơn.
Ví dụ
- 1 我喜欢在晚餐时喝一杯葡萄酒。 (Tôi thích uống một ly rượu vang trong bữa tối.)
- 2 这瓶葡萄酒是法国产的。 (Chai rượu vang này được sản xuất tại Pháp.)
- 3 她送了我一瓶红葡萄酒作为生日礼物。 (Cô ấy tặng tôi một chai rượu vang đỏ làm quà sinh nhật.)
- 4 葡萄酒需要存放在阴凉的地方。 (Rượu vang cần được bảo quản ở nơi mát mẻ.)
- 5 这家餐厅提供各种类型的葡萄酒。 (Nhà hàng này phục vụ nhiều loại rượu vang khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản