Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 董事会

董事会

dǒng shì huì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hội đồng quản trị

Định nghĩa

由董事组成的决策机构,负责公司的重大经营管理决策。也可指该机构召开的会议。

Cơ quan quyết định gồm các giám đốc (thành viên hội đồng quản trị), chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quản lý và kinh doanh quan trọng của công ty. Cũng có thể chỉ cuộc họp của cơ quan này.

Cách dùng

常用于公司、企业等组织的治理结构中,表示最高决策机构。也可用于学校、非营利组织等。表示会议时,常说“召开董事会”或“董事会会议”。

Thường dùng trong cơ cấu quản trị của công ty, doanh nghiệp, chỉ cơ quan quyết định cấp cao nhất. Cũng có thể dùng cho trường học, tổ chức phi lợi nhuận. Khi chỉ cuộc họp, thường nói '召开董事会' (triệu tập họp hội đồng quản trị) hoặc '董事会会议' (cuộc họp hội đồng quản trị).

Ví dụ

  • 1 公司董事会决定扩大生产规模。 (Hội đồng quản trị công ty quyết định mở rộng quy mô sản xuất.)
  • 2 董事会在周三召开了例会。 (Hội đồng quản trị đã họp thường kỳ vào thứ Tư.)
  • 3 他当选为董事会主席。 (Ông ấy được bầu làm chủ tịch hội đồng quản trị.)
  • 4 董事会成员对这项提议进行了讨论。 (Các thành viên hội đồng quản trị đã thảo luận về đề xuất này.)
  • 5 这家公司的董事会由五位董事组成。 (Hội đồng quản trị của công ty này gồm năm giám đốc.)
  • 6 董事会否决了并购计划。 (Hội đồng quản trị đã bác bỏ kế hoạch mua lại và sáp nhập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản