董事长
dǒng shì zhǎng
Nghĩa
- chủ tịch hội đồng quản trị
Định nghĩa
公司的最高管理者,董事会的主席。
Người đứng đầu công ty, chủ tịch hội đồng quản trị.
Cách dùng
用于指代公司或组织的董事会负责人,通常由董事会选举产生,负责主持董事会会议并参与重大决策。
Được dùng để chỉ người đứng đầu hội đồng quản trị của công ty hoặc tổ chức, thường do hội đồng quản trị bầu ra, chịu trách nhiệm chủ trì các cuộc họp hội đồng và tham gia vào các quyết định quan trọng.
Ví dụ
- 1 他是这家公司的董事长。 (Anh ấy là chủ tịch hội đồng quản trị của công ty này.)
- 2 董事长正在召开董事会会议。 (Chủ tịch hội đồng quản trị đang triệu tập cuộc họp hội đồng quản trị.)
- 3 她被选为新的董事长。 (Cô ấy được bầu làm chủ tịch hội đồng quản trị mới.)
- 4 董事长对公司的未来发展提出了建议。 (Chủ tịch hội đồng quản trị đã đưa ra đề xuất về sự phát triển tương lai của công ty.)
- 5 董事长和总经理一起出席了新闻发布会。 (Chủ tịch hội đồng quản trị và tổng giám đốc cùng tham dự buổi họp báo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản