Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

méng

HSK 7–9

Nghĩa

  • che, trùm
  • chịu, hứng chịu

Định nghĩa

覆盖;遮盖;遭受;蒙昧;蒙古的简称。

To cover; to conceal; to suffer; ignorant; abbreviation for Mongolia.

Cách dùng

可作动词表示遮盖、遭受,如'上灰尘';作名词指古族或古;作形容词表示昧、启

Used as a verb meaning to cover or suffer, e.g., 'covered with dust'; as a noun referring to the Mongolian ethnic group or Mongolia; as an adjective meaning ignorant or enlightened.

Ví dụ

  • 1 窗户上了一层雾。(The window is covered with a layer of fog.)
  • 2 受了不白之冤。(He suffered an unjust grievance.)
  • 3 古自治区是中国的一部分。(Inner Mongolia Autonomous Region is part of China.)
  • 4 这个孩子还很昧,需要启。(This child is still ignorant and needs enlightenment.)
  • 5 我了,我知道真相。(Don't fool me; I know the truth.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản