蒙
méng
Nghĩa
- che, trùm
- chịu, hứng chịu
Định nghĩa
“蒙”是一个多音字,常见读音有méng、mēng、měng。主要意思包括:遮盖;承受、遭受;愚昧、无知;欺骗;指蒙古族或内蒙古。
“蒙” là một chữ đa âm, các âm đọc phổ biến là méng, mēng, měng. Các nghĩa chính bao gồm: che phủ; nhận, chịu; ngu dốt, vô tri; lừa gạt; chỉ dân tộc Mông Cổ hoặc Nội Mông.
Cách dùng
“蒙”作动词时,根据读音不同意义不同:读méng时,多指遮盖、承受或愚昧;读mēng时,指欺骗或随意猜测;读měng时,主要用于民族名和地名。在书面语中,常用“承蒙”表示感激。
“蒙” khi dùng làm động từ, tùy theo âm đọc mà nghĩa khác nhau: đọc là méng, thường chỉ che phủ, nhận chịu hoặc ngu dốt; đọc là mēng, chỉ lừa gạt hoặc đoán bừa; đọc là měng, chủ yếu dùng trong tên dân tộc và địa danh. Trong văn viết, thường dùng “承蒙” để biểu thị sự cảm kích.
Ví dụ
- 1 他用布把眼睛蒙上了。 (Anh ấy dùng vải che mắt lại.)
- 2 蒙您邀请,我十分荣幸。 (Được ngài mời, tôi rất vinh hạnh.)
- 3 他还蒙在鼓里,不知道出了什么事。 (Anh ấy vẫn còn bị che mắt, không biết đã xảy ra chuyện gì.)
- 4 别蒙我,我可是什么都懂。 (Đừng lừa tôi, tôi biết hết đấy.)
- 5 内蒙古的草原很美丽。 (Thảo nguyên Nội Mông rất đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.