蒜
suàn
Nghĩa
- tỏi
Định nghĩa
蒜是一种多年生草本植物,地下鳞茎由多数小瓣组成,味道辛辣,可作调味品或入药。
Tỏi là một loại cây thảo sống lâu năm, củ (hành) dưới đất gồm nhiều tép nhỏ, vị cay nồng, dùng làm gia vị hoặc làm thuốc.
Cách dùng
“蒜”通常作为名词使用,指大蒜这种植物或其鳞茎。在口语中常简称为“蒜”,在书面语中也可出现于“大蒜”、“蒜头”等词中。
“蒜” thường được dùng như danh từ, chỉ cây tỏi hoặc củ tỏi. Trong khẩu ngữ thường gọi tắt là “蒜”, trong văn viết cũng có thể xuất hiện trong các từ như “大蒜”, “蒜头”.
Ví dụ
- 1 菜里放一点蒜会更香。 (Cho một chút tỏi vào món ăn sẽ thơm hơn.)
- 2 他买了一头蒜回家。 (Anh ấy mua một củ tỏi về nhà.)
- 3 这盘凉拌黄瓜里有很多蒜末。 (Đĩa dưa chuột trộn này có nhiều tỏi băm.)
- 4 蒜能杀菌,对身体有好处。 (Tỏi có thể diệt khuẩn, có lợi cho sức khỏe.)
- 5 我不喜欢吃生蒜,味道太冲了。 (Tôi không thích ăn tỏi sống, vị nồng quá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.